字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
犂牛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犂牛
犂牛
Nghĩa
1.杂色牛。 2.比喻劣父。 3.耕牛。
Chữ Hán chứa trong
犂
牛