犂犋

Nghĩa

1.亦作"犁犋"。 2.牵引犁的畜力单位。能拉动一张犁的畜力叫一犁犋。

Chữ Hán chứa trong

犂犋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台