字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
犂眉騧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犂眉騧
犂眉騧
Nghĩa
1.良马名。毛黄色,眉黑。犂,通"黧"。
Chữ Hán chứa trong
犂
眉
騧