字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犂老
犂老
Nghĩa
1.指老人。老人面色黧黑,故称。犂,通"黧"。
Chữ Hán chứa trong
犂
老