字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犂花
犂花
Nghĩa
1.亦作"犁花"。 2.指犁翻的土块。似浪花状,故称。
Chữ Hán chứa trong
犂
花