字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
犇命 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犇命
犇命
Nghĩa
1.奔走应命。 2.古时为应付急难而盐设置的精勇部队。
Chữ Hán chứa trong
犇
命