字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
犇走 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犇走
犇走
Nghĩa
1.急走;逃跑。 2.奔波。谓为一定目的而来往忙碌。 3.汉王莽时所设官名。太子"四友"之一。
Chữ Hán chứa trong
犇
走