字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犍度
犍度
Nghĩa
1.梵语。娑犍度的省音。为经论篇章单位。也译作薄聚﹑积木等。
Chữ Hán chứa trong
犍
度