字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犍椎
犍椎
Nghĩa
1.亦作"犍槌"。 2.梵语的音译。意为"声鸣"。指寺院中的木鱼﹑钟﹑磬之类。
Chữ Hán chứa trong
犍
椎