字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犏牛
犏牛
Nghĩa
牦磐黄牛交配所生的第一代杂种。母牦磐公黄牛生的称真犏牛”。公牦磐母黄牛生的称假犏牛”。比牦牛驯顺,比黄牛力气大。母犏牛产乳量高,公犏牛没有生育能力。
Chữ Hán chứa trong
犏
牛