字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犒劳
犒劳
Nghĩa
①用酒食等慰劳~将士。②指慰劳的酒食等吃~(享受犒劳)。
Chữ Hán chứa trong
犒
劳