犬犹儿

Nghĩa

1.汉字偏旁名称。通称"反犬旁"。例字如"狂"﹑"犹"﹑"独"等。

Chữ Hán chứa trong

犬犹儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台