字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
犲山 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犲山
犲山
Nghĩa
1.传说中的山名。 2.即豺山。在今山西右玉县境。公元402年魏主拓跋珪筑行宫于此。
Chữ Hán chứa trong
犲
山