字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
狂吠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狂吠
狂吠
Nghĩa
狗狂叫,借指疯狂地叫喊(骂人的话)。
Chữ Hán chứa trong
狂
吠