字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狂嫖滥赌
狂嫖滥赌
Nghĩa
1.谓沉溺于嫖妓赌博。
Chữ Hán chứa trong
狂
嫖
滥
赌
狂嫖滥赌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台