字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狂潮
狂潮
Nghĩa
汹涌的潮水,比喻声势浩大的局面。
Chữ Hán chứa trong
狂
潮