字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狂狷
狂狷
Nghĩa
1.亦作"狂獧"。 2.指志向高远的人与拘谨自守的人。 3.狂妄褊急。书疏中常用作谦辞。 4.洁身自好。 5.放纵,不遵礼法。 6.指放纵而不遵礼法的人。 7.指犯分跋扈。
Chữ Hán chứa trong
狂
狷