字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
狎亵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狎亵
狎亵
Nghĩa
1.犹放荡,淫秽。 2.亵渎﹐轻慢。 3.指亲密嬉戏。
Chữ Hán chứa trong
狎
亵