字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狎媟
狎媟
Nghĩa
1.亲昵而近于放荡。
Chữ Hán chứa trong
狎
媟