字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
狎耫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狎耫
狎耫
Nghĩa
1.亦作"狎玩"。 2.接近﹑戏弄。语出《左传.昭公二十年》"水懦弱,民狎而玩之,则多死焉。"
Chữ Hán chứa trong
狎
耫