字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狙击
狙击
Nghĩa
埋伏在隐蔽地点伺机袭击敌人~手。
Chữ Hán chứa trong
狙
击