字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狙喜
狙喜
Nghĩa
1.如猕猴一般狡诈可喜。
Chữ Hán chứa trong
狙
喜