字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
狙杙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狙杙
狙杙
Nghĩa
1.系猴的木桩。语本《庄子.人间世》"宋有荆氏者﹐宜楸柏桑。其拱把而上者﹐求狙猴之杙者斩之;三围四围﹐求高名之丽者斩之;七围八围﹐贵人富商之家求樿傍者斩之。" 2.谓猴缘木。形容行动矫捷。
Chữ Hán chứa trong
狙
杙