字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狠切
狠切
Nghĩa
1.谓殷切之心。 2.犹厉害。
Chữ Hán chứa trong
狠
切