字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狠命
狠命
Nghĩa
用尽全力;拼命~追赶丨~往人堆里挤。
Chữ Hán chứa trong
狠
命