字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狠性子
狠性子
Nghĩa
1.犹狠命。 2.指下决心。
Chữ Hán chứa trong
狠
性
子
狠性子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台