字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狨座
狨座
Nghĩa
1.亦作"狨坐"。 2.用狨皮连缀而成的坐褥。 3.借指重臣。
Chữ Hán chứa trong
狨
座