字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狨韀
狨韀
Nghĩa
1.亦作"狨鞯"。 2.用狨皮制成的马鞍垫。
Chữ Hán chứa trong
狨
韀