字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狩地
狩地
Nghĩa
1.古代天子﹑诸侯冬猎之地。
Chữ Hán chứa trong
狩
地