字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狩岳巡方
狩岳巡方
Nghĩa
1.谓帝王巡狩方岳。
Chữ Hán chứa trong
狩
岳
巡
方
狩岳巡方 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台