字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独乙
独乙
Nghĩa
1.日语的音译。德意志,亦指德语。
Chữ Hán chứa trong
独
乙