字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独任
独任
Nghĩa
1.犹专任。独自信用;独自承担。 2.谓单独任用。
Chữ Hán chứa trong
独
任