字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独任制
独任制
Nghĩa
由一个审判员单独审判案件的制度。在我国,基层人民法院审理适用简易程序的案件,实行独任制。
Chữ Hán chứa trong
独
任
制