字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
独体 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独体
独体
Nghĩa
1.汉字字体结构之一『字的结构可分独体与合体。分析不开﹑独立成字的,为独体;两个或两个以上的独体构成的字,为合体。
Chữ Hán chứa trong
独
体