字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
独占资本 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独占资本
独占资本
Nghĩa
1.资本主义社会里垄断组织用来控制社会生产,操纵和独占市场,以攫取高额利润的大资本。也叫垄断资本。
Chữ Hán chứa trong
独
占
资
本