字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
独占鳌头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独占鳌头
独占鳌头
Nghĩa
科举时代称中状元。据说皇宫石阶前刻有鳌(大鳖)的头,状元及第时才可以踏上◇来比喻占首位或第一名。
Chữ Hán chứa trong
独
占
鳌
头