字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独吞
独吞
Nghĩa
独自占有~家产ㄧ~胜利果实。
Chữ Hán chứa trong
独
吞