字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独善一身
独善一身
Nghĩa
1.同"独善其身"。
Chữ Hán chứa trong
独
善
一
身