字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
独善其身 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独善其身
独善其身
Nghĩa
《孟子·尽心》‘穷则独善其身。’意思是做不上官,就搞好自身的修养。现在也指只顾自己,缺乏集体精神。
Chữ Hán chứa trong
独
善
其
身