字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独奏州
独奏州
Nghĩa
1.唐时靺韍族政权渤海国所置直属中央政府之州,所奏事可直达京师。
Chữ Hán chứa trong
独
奏
州