字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独守
独守
Nghĩa
1.独自守候;独自保持。 2.谓独自守贞。 3.单独把守。
Chữ Hán chứa trong
独
守