字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独幕剧
独幕剧
Nghĩa
不分幕的小型戏剧,一般情节比较简单紧凑。
Chữ Hán chứa trong
独
幕
剧