字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
独往 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独往
独往
Nghĩa
1.犹言孤往独来。谓超脱万物,独行己志。 2.一人前往。
Chữ Hán chứa trong
独
往