字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独怜
独怜
Nghĩa
1.特别喜爱;特别哀怜。 2.只可惜。
Chữ Hán chứa trong
独
怜