字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
独掌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独掌
独掌
Nghĩa
1.指独管一署的长官。 2.孤掌。比喻一人之力。 3.独自掌握;独自掌管。
Chữ Hán chứa trong
独
掌