独掌

Nghĩa

1.指独管一署的长官。 2.孤掌。比喻一人之力。 3.独自掌握;独自掌管。

Chữ Hán chứa trong

独掌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台