字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独擅胜场
独擅胜场
Nghĩa
独揽竞技场上的胜利。形容技艺高超。
Chữ Hán chứa trong
独
擅
胜
场