字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独智
独智
Nghĩa
1.过人的智能;独特的智慧。 2.自以为聪明。 3.指一己的智慧。
Chữ Hán chứa trong
独
智