字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独有
独有
Nghĩa
1.独自具有;独自据有。 2.只有;特有。 3.指在精神上能特立独行。
Chữ Hán chứa trong
独
有