字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独木不成林
独木不成林
Nghĩa
一棵树不能成为树林,比喻一个人力量有限,做不成大事。也说独树不成林。
Chữ Hán chứa trong
独
木
不
成
林
独木不成林 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台