字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独木桥
独木桥
Nghĩa
用一根木头搭成的桥。比喻艰难的途径你走你的阳关道,我走我的~。
Chữ Hán chứa trong
独
木
桥